越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nói dối” (1)
nói dối

英语
动tell a lie
không được nói dối
don't lie
相关词“nói dối” (0)
未找到相关词。
短语“nói dối” (1)
không được nói dối
don't lie
